Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thấu cảm" (1)
thấu cảm
Tiếng Anh
Danh từempathy
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
Empathy brings people closer.
Từ liên quan "thấu cảm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thấu cảm" (1)
Thấu cảm giúp con người gần nhau hơn.
Empathy brings people closer.
